Videodownpour

/'daunpɔ:/

Học cách sử dụng danh từ downpour để mô tả những trận mưa lớn dữ dội trong tiếng Anh. Video sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từ này trận mưa như trút nước, kèm theo các dụ thực tế về việc bị mắc kẹt trong mưa hay cách theo dõi dự báo thời tiết. Bạn cũng sẽ được khám phá các cụm từ nâng cao như torrential downpour những từ đồng nghĩa thú vị như cloudburst hay deluge. Đừng bỏ lỡ bài học ngắn gọn này để làm phong phú thêm vốn từ vựng về chủ đề thời tiết của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

downpour
A child watches the downpour from a window.