Videoendurance

/in'djuərəns/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ endurance để mô tả sức chịu đựng tính bền bỉ trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các khía cạnh của từ này từ thể chất đến tinh thần, cùng các cụm từ nâng cao như test of endurance hay beyond endurance. Video cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa quan trọng như stamina fortitude, cùng các biến thể từ vựng liên quan. Hãy cùng theo dõi để làm chủ cách dùng từ endurance một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "endurance"

endurance
The marathon runner shows great endurance as she crosses the finish line.