Videoevade

/i'veid/

Học cách sử dụng động từ evade trong tiếng Anh để diễn tả hành động tránh , lảng tránh hoặc lẩn trốn một cách khéo léo. Bài học bao gồm các nghĩa từ tránh vật , lảng tránh câu hỏi cho đến việc trốn thuế hay những khái niệm vượt quá sự hiểu biết. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ nâng cao phân biệt evade với các từ đồng nghĩa như avoid hay dodge. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "evade"

Từ có nhắc đến "evade"

evade
The suspect tried to evade the police by hiding behind a large dumpster.