Videoexacerbate
/eks'æsə:beit/ Cách viết khác : (acerbate) /'æsəbeit/
Học cách sử dụng ngoại động từ exacerbate để mô tả hành động làm trầm trọng thêm một tình huống tiêu cực hoặc làm ai đó bực tức hơn. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế từ xung đột đời sống đến các thuật ngữ chuyên ngành trong y tế và chính trị. Bạn sẽ nắm vững cách dùng từ exacerbate qua các ví dụ cụ thể, danh sách từ đồng nghĩa như aggravate hay worsen, và các từ trái nghĩa quan trọng như alleviate và mitigate. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa