exasperate

/ig'zɑ:spəreit/
Học thuật
Thân thiện
exasperate

This constant noise is beginning to exasperate me.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm bực tức, làm cáu tiết, làm phát cáu: Hành động khiến ai đó trở nên cực kỳ khó chịu, mất kiên nhẫn hoặc tức giận.
    • Làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm: Làm cho một tình huống xấu, một cảm giác tiêu cực (như đau đớn, ác cảm) trở nên tồi tệ hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • His constant interruptions during the meeting exasperated everyone. (Việc anh ta liên tục ngắt lời trong cuộc họp đã làm mọi người bực tức.)
    • The slow internet connection exasperates me every day. (Kết nối internet chậm làm tôi phát cáu mỗi ngày.)
    • The new policy only served to exasperate the existing inequality. (Chính sách mới chỉ tác dụng làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng hiện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be exasperated by/at something": cảm thấy bực tức, phát cáu điều đó.
    • She was exasperated by the endless paperwork. ( ấy phát cáu đống giấy tờ bất tận.)
  • "to exasperate someone to the point of...": làm ai đó bực đến mức...
    • The noise exasperated him to the point of leaving the room. (Tiếng ồn làm anh ta bực đến mức rời khỏi phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exasperating (tính từ): gây bực tức, làm phát cáu.
    • His exasperating habit of being late drove us crazy. (Thói quen đến muộn đáng ghét của anh ta khiến chúng tôi phát điên.)
  • Exasperation (danh từ): sự bực tức, sự phát cáu.
    • She sighed in exasperation. ( ấy thở dài trong bực tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Infuriate: làm tức giận điên lên.
  • Irritate: làm khó chịu, chọc tức.
  • Aggravate: làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm (sự khó chịu hoặc tình huống xấu).
Từ trái nghĩa
  • Pacify: làm dịu, xoa dịu.
  • Soothe: làm dịu đi, an ủi.
  • Alleviate: làm giảm nhẹ, làm dịu bớt (đau đớn, khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với các phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "exasperate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exasperate").

exasperate

This constant noise is beginning to exasperate me.

ngoại động từ
  1. làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cảm)
  2. làm bực tức, làm cáu tiết, làm giận điên lên
  3. khích (ai) (làm gì)

Từ chứa "exasperate"