amend

/ə'mend/
Học thuật
Thân thiện
amend

The committee will amend the proposal before the final vote.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Sửa đổi, sửa chữa để tốt hơn: Hành động thay đổi một cái đó, đặc biệt một văn bản, quy định hoặc hành vi, để sửa chữa lỗi sai hoặc làm cho tốt hơn.
    • Bổ sung, cải thiện: Hành động thêm vào hoặc thay đổi để hoàn thiện một cái đó, thường một tài liệu chính thức.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Trở nên tốt hơn, cải thiện: Tự thay đổi theo hướng tích cực, thường dùng cho hành vi hoặc tình trạng của con người.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The committee decided to amend the proposal before the final vote. (Ủy ban quyết định sửa đổi đề xuất trước cuộc bỏ phiếu cuối cùng.)
    • The constitution was amended to protect citizens' new rights. (Hiến pháp đã được sửa đổi/bổ sung để bảo vệ các quyền mới của công dân.)
    • He promised to amend his behavior after the incident. (Anh ta hứa sẽ sửa đổi hành vi của mình sau sự việc.)
  • Động từ (nội động từ):

    • (Cách dùng này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại) He has amended since his youth. (Anh ấy đã cải quy chánh kể từ thời trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to amend one's ways": sửa mình, thay đổi lối sống hoặc hành vi theo hướng tốt hơn.
    • After the warning, he vowed to amend his ways. (Sau lời cảnh báo, anh ta thề sẽ sửa đổi con người của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Amendment (danh từ): sự sửa đổi, bản sửa đổi, tu chính án.

    • The First Amendment to the U.S. Constitution guarantees free speech. (Tu chính án thứ Nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ đảm bảo quyền tự do ngôn luận.)
  • Amendable (tính từ): có thể sửa đổi được.

    • The contract is amendable if both parties agree. (Hợp đồng có thể sửa đổi nếu cả hai bên đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Revise (động từ): xem xét lại sửa chữa, chỉnh sửa (thường dùng cho văn bản).
  • Modify (động từ): thay đổi một phần, điều chỉnh.
  • Correct (động từ): sửa cho đúng, chữa lỗi.
  • Rectify (động từ): sửa chữa, uốn nắn cho đúng (một sai sót, tình huống).
Cụm từ liên quan
  • Make amends (for something): đền bù, chuộc lỗi ( điều đó đã làm sai).
    • He tried to make amends for his mistake by working overtime. (Anh ấy cố gắng chuộc lỗi cho sai lầm của mình bằng cách làm thêm giờ.)
amend

The committee will amend the proposal before the final vote.

ngoại động từ
  1. sửa cho tốt hơn, làm cho tốt hơn; cải thiện
    • to amend one's way of living
      sửa đổi lối sống
  2. bồi bổ, cải tạo (đất)
    • to amend land
      bồi bổ đất
  3. sửa đổi, thay đổi (văn kiện pháp ); bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm trong một văn kiện...)
    • to amend a law
      bổ sung một đạo luật
nội động từ
  1. trở nên tốt hơn, cải quy chánh
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) bình phục, hồi phục sức khoẻ