Videoexcavate

/'ekskəveit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ excavate trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa đào bới trong xây dựng còn được dùng phổ biến trong lĩnh vực khảo cổ học với nghĩa khai quật các di tích cổ xưa. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc đi kèm như excavate for, các danh từ liên quan như excavation excavator, cùng những dụ thực tế từ đời sống đến ngữ cảnh ẩn dụ. Mời bạn xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "excavate"

excavate
The archaeologist carefully excavates an ancient artifact from the soil.