Videoexemption

/ig'zempʃn/

Học cách sử dụng danh từ exemption trong tiếng Anh để chỉ sự miễn trừ nghĩa vụ hoặc các khoản khấu trừ thuế quan trọng. Video này sẽ giải thích chi tiết các ngữ cảnh sử dụng từ trường học, quân đội cho đến các điều khoản hợp đồng kinh tế. Bạn sẽ nắm vững các cụm từ đi kèm phổ biến như tax exemption hay exemption clause cùng các từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng theo dõi bài học để áp dụng chính xác từ vựng này vào công việc cuộc sống hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "exemption"

exemption
The student received an exemption from the final exam.