Videoexercice

Trong tiếng Pháp, từ exercice mang nhiều tầng nghĩa quan trọng người học cần nắm vững. Từ việc tập thể dục hàng ngày đến các bài tập trên lớp, hay thậm chícác thuật ngữ chuyên sâu trong lĩnh vực tài chính công vụ, từ vựng này xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng của exercice thông qua những ví dụ thực tế các cụm từ cố định phổ biến. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về các từ liên quan như động từ exercer để bạn có thể sử dụng linh hoạt trong giao tiếp. Mời bạn theo dõi chi tiết trong video.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "exercice"

exercice
On fait de l'exercice pour rester en bonne santé.