Videoexpatrier

Tìm hiểu cách sử dụng động từ expatrier trong tiếng Pháp hiện đại qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ khám phá nghĩa phổ biến nhất của từ liên quan đến lĩnh vực kinh tế tài chính, thay vì chỉ hiểu theo nghĩa trục xuất. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế về việc chuyển vốn ra nước ngoài, các cụm từ cố định cách phân biệt với các từ liên quan như expatriation hay rapatrier. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

expatrier
Un homme d'affaires décide d'expatrier une partie de ses capitaux.