Videoexplore

/iks'plɔ:/

explore thường được hiểu khám pháhoặcthám hiểm”, nhưng trong tiếng Anh, đây một động từ linh hoạt hơn nhiều. Bạn có thể dùng khi nói về việc đi đến một nơi mới để tìm hiểu, như một khu rừng hay tàn tích cổ, nhưng cũng có thể dùng với ý tưởng, giải pháp hoặc chủ đề cần xem xét kỹ. Điểm thú vị explore không chỉ gắn với du lịch hay phiêu lưu. Cụm explore one's options giúp bạn nói tự nhiên về việc tìm hiểu các lựa chọn, còn explore the depths of something mở ra cách diễn đạt sâu hơn với những điều trừu tượng. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng explore tự nhiên hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "explore"

Từ có nhắc đến "explore"

explore
The children explore the forest trail on a sunny afternoon.