Videofidget

/'fidʤit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ fidget trong tiếng Anh để mô tả trạng thái bồn chồn hoặc hành động cựa quậy không yên. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của từ, từ danh từ chỉ cảm giác đến động từ chỉ hành động cụ thể trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc phổ biến như cách diễn đạt sự sốt ruột hay việc loay hoay với đồ vật khi lo lắng. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fidget"

Từ có nhắc đến "fidget"

fidget
The child fidgets with a pencil during class.