Videoflatten

/'flætn/

Khám phá cách sử dụng động từ flatten trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Từ việc mô tả hành động làm phẳng một vật thể cho đến các nghĩa bóng như bão ngớt hay bia bị hả hơi, bạn sẽ nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng này. Bài học cung cấp các dụ thực tế về ngoại động từ, nội động từ các cụm từ thông dụng như flatten out hay flatten the curve. Hãy cùng xem video để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "flatten"

Từ có nhắc đến "flatten"

flatten
The conductor asked the musicians to flatten the third note in the passage.