flatten
/'flætn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho phẳng, san bằng, làm bẹt: Hành động làm cho một vật thể hoặc bề mặt trở nên phẳng, bằng phẳng hoặc không còn lồi lõm.
- Đánh ngã, làm cho nằm rạp xuống: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó ngã xuống hoặc nằm rạp xuống mặt đất.
Nội động từ:
- Trở nên phẳng, trở nên bẹt: Trạng thái trở nên phẳng hoặc bẹt ra.
- Dịu đi, yên lặng lại: Dùng để mô tả cơn bão hoặc thời tiết trở nên yên ắng, lặng gió.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- You need to flatten the dough before baking. (Bạn cần cán phẳng bột trước khi nướng.)
- The storm flattened the entire village. (Cơn bão đã san bằng cả ngôi làng.)
- He flattened the box for recycling. (Anh ấy đã làm bẹt chiếc hộp để tái chế.)
Nội động từ:
- The road flattens out after this hill. (Con đường trở nên bằng phẳng sau ngọn đồi này.)
- The storm finally flattened in the evening. (Cơn bão cuối cùng cũng dịu đi vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to flatten oneself against something": ép sát người vào cái gì đó (để trốn hoặc tránh).
- He flattened himself against the wall to avoid being seen. (Anh ta ép sát người vào tường để tránh bị nhìn thấy.)
"to flatten the curve": làm phẳng đường cong (thuật ngữ y tế công cộng, chỉ việc giảm tốc độ lây lan dịch bệnh).
- Social distancing helps to flatten the curve of infection. (Giãn cách xã hội giúp làm phẳng đường cong lây nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
Flat (adj): phẳng, bằng phẳng.
- The land is very flat here. (Vùng đất ở đây rất bằng phẳng.)
Flattener (n): công cụ/thiết bị để làm phẳng.
- A rolling pin is a common dough flattener. (Cây cán bột là một dụng cụ làm phẳng bột phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Level (v): san bằng, làm cho bằng phẳng.
- Smooth out (v): làm cho nhẵn, phẳng ra.
- Knock down (v): đánh ngã (nghĩa đánh ngã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flatten out:
- Trở nên bằng phẳng: The path flattens out after the forest. (Con đường trở nên bằng phẳng sau khu rừng.)
- Ổn định, không còn thay đổi: Sales have flattened out after the peak season. (Doanh số đã ổn định sau mùa cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
- Flatten someone/something with a look/remark: Làm ai đó/cái gì đó "bẹp dí" bằng một cái nhìn/lời nhận xét (nghĩa bóng, chỉ sự chỉ trích hoặc phản ứng mạnh mẽ).
- She flattened his argument with a single, sharp question. (Cô ấy đã làm bẹp dí lập luận của anh ta chỉ bằng một câu hỏi sắc sảo.)
ngoại động từ
- dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng
- đánh ngã sóng soài
nội động từ
- trở nên phẳng bẹt
- trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại
- storm has flattenedbâo đã ngớt
- bay hơi, bay mùi, hả
- this beer has flattenedbia đã hả hơi
Idioms
- to flatten outtrải ra, trải phẳng