flatten

/'flætn/
Học thuật
Thân thiện
flatten

The conductor asked the musicians to flatten the third note in the passage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho phẳng, san bằng, làm bẹt: Hành động làm cho một vật thể hoặc bề mặt trở nên phẳng, bằng phẳng hoặc không còn lồi lõm.
    • Đánh ngã, làm cho nằm rạp xuống: Hành động làm cho ai đó hoặc cái đó ngã xuống hoặc nằm rạp xuống mặt đất.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên phẳng, trở nên bẹt: Trạng thái trở nên phẳng hoặc bẹt ra.
    • Dịu đi, yên lặng lại: Dùng để mô tả cơn bão hoặc thời tiết trở nên yên ắng, lặng gió.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • You need to flatten the dough before baking. (Bạn cần cán phẳng bột trước khi nướng.)
    • The storm flattened the entire village. (Cơn bão đã san bằng cả ngôi làng.)
    • He flattened the box for recycling. (Anh ấy đã làm bẹt chiếc hộp để tái chế.)
  • Nội động từ:

    • The road flattens out after this hill. (Con đường trở nên bằng phẳng sau ngọn đồi này.)
    • The storm finally flattened in the evening. (Cơn bão cuối cùng cũng dịu đi vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flatten oneself against something": ép sát người vào cái đó (để trốn hoặc tránh).

    • He flattened himself against the wall to avoid being seen. (Anh ta ép sát người vào tường để tránh bị nhìn thấy.)
  • "to flatten the curve": làm phẳng đường cong (thuật ngữ y tế công cộng, chỉ việc giảm tốc độ lây lan dịch bệnh).

    • Social distancing helps to flatten the curve of infection. (Giãn cách xã hội giúp làm phẳng đường cong lây nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat (adj): phẳng, bằng phẳng.

    • The land is very flat here. (Vùng đấtđây rất bằng phẳng.)
  • Flattener (n): công cụ/thiết bị để làm phẳng.

    • A rolling pin is a common dough flattener. (Cây cán bột một dụng cụ làm phẳng bột phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Level (v): san bằng, làm cho bằng phẳng.
  • Smooth out (v): làm cho nhẵn, phẳng ra.
  • Knock down (v): đánh ngã (nghĩa đánh ngã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flatten out:
    • Trở nên bằng phẳng: The path flattens out after the forest. (Con đường trở nên bằng phẳng sau khu rừng.)
    • Ổn định, không còn thay đổi: Sales have flattened out after the peak season. (Doanh số đã ổn định sau mùa cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Flatten someone/something with a look/remark: Làm ai đó/cái đó "bẹp " bằng một cái nhìn/lời nhận xét (nghĩa bóng, chỉ sự chỉ trích hoặc phản ứng mạnh mẽ).
    • She flattened his argument with a single, sharp question. ( ấy đã làm bẹp lập luận của anh ta chỉ bằng một câu hỏi sắc sảo.)
flatten

The conductor asked the musicians to flatten the third note in the passage.

ngoại động từ
  1. dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng
  2. đánh ngã sóng soài
nội động từ
  1. trở nên phẳng bẹt
  2. trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại
    • storm has flattened
      bâo đã ngớt
  3. bay hơi, bay mùi, hả
    • this beer has flattened
      bia đã hả hơi

Idioms

  • to flatten out
    trải ra, trải phẳng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "flatten"

Từ có nhắc đến "flatten"