Videofluctuation

/fluctuation/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ fluctuation để mô tả sự dao động biến động bất thường trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa của từ khi nói về nhiệt độ, thị trường tài chính cả tâm trạng con người. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc quan trọng như subject to fluctuation các từ loại liên quan như động từ fluctuate. Hãy xem video để làm chủ cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fluctuation
The graph shows the daily fluctuation in temperature.