variation

/,veəri'eiʃn/
danh từ
  1. sự biến đổi, sự thay đổi
    • a variation in colour
      sự biến đổi về màu sắc
    • variation in public opinion
      sự thay đổi ý kiến trong dư luận
  2. sự khác nhau, sự sai nhau
    • some variations of the sense
      một vài sự khác nhau về nghĩa
  3. biến dạng, biến thể
  4. (toán học); (vật ) sự biến thiên
  5. (sinh vật học) biến dị
  6. (âm nhạc) biến tấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "variation"

variation
The artist painted a beautiful variation of the classic landscape.