variation

/,veəri'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
variation

The artist painted a beautiful variation of the classic landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biến đổi, sự thay đổi: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó trở nên khác đi, hoặc sự thay đổi nhẹ so với tiêu chuẩn.
    • Sự khác nhau, sự sai khác: Chỉ sự khác biệt giữa các phiên bản, hình thức hoặc trường hợp của cùng một sự vật, ý tưởng.
    • Biến thể, biến dạng: Một dạng cụ thể, đã được thay đổi, của một cái đó so với hình thức gốc.
    • (Sinh vật học) Biến dị: Sự khác biệt về đặc điểm giữa các cá thể cùng loài.
    • (Âm nhạc) Biến tấu: Kỹ thuật sáng tác trong đó một chủ đề âm nhạc được trình bày lại với những thay đổi về giai điệu, nhịp điệu hoặc hòa âm.
    • (Toán học, Vật ) Sự biến thiên: Sự thay đổi về giá trị hoặc cường độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a lot of variation in temperature between day and night. ( rất nhiều sự biến đổi về nhiệt độ giữa ngày đêm.)
    • This recipe has many regional variations. (Công thức nấu ăn này nhiều biến thể theo vùng miền.)
    • The study focused on genetic variation within the population. (Nghiên cứu tập trung vào biến dị di truyền trong quần thể.)
    • The composer wrote a beautiful set of variations on a folk theme. (Nhà soạn nhạc đã viết một bộ biến tấu tuyệt đẹp dựa trên một chủ đề dân ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To show variation in": Thể hiện sự thay đổi/biến thiên trong.
    • The data shows significant variation in test scores across different schools. (Dữ liệu cho thấy sự biến thiên đáng kể trong điểm số bài kiểm tra giữa các trường khác nhau.)
  • "A wide/narrow variation": Một sự biến đổi rộng/hẹp.
    • There is a wide variation in interpretation of the law. ( một sự biến đổi rộng trong cách diễn giải luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Vary (động từ): Thay đổi, biến đổi.
    • Prices vary depending on the season. (Giá cả thay đổi tùy theo mùa.)
  • Variable (tính từ/danh từ): Có thể thay đổi; Biến số.
    • The weather is variable in spring. (Thời tiết rất thay đổi vào mùa xuân.)
  • Invariable (tính từ): Không thay đổi, bất biến.
    • He follows an invariable routine every morning. (Anh ấy tuân theo một thói quen bất biến mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Change: Sự thay đổi.
  • Difference: Sự khác biệt.
  • Modification: Sự sửa đổi.
  • Deviation: Sự chệch hướng, sai lệch.
  • Diversity: Sự đa dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'variation'. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'vary').

Thành ngữ liên quan
  • Variation on a theme: Một biến thể của một chủ đề quen thuộc.
    • His latest novel is just a variation on a theme he explored in his earlier work. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy chỉ một biến tấu của chủ đề ông đã khai thác trong tác phẩm trước đó.)
variation

The artist painted a beautiful variation of the classic landscape.

danh từ
  1. sự biến đổi, sự thay đổi
    • a variation in colour
      sự biến đổi về màu sắc
    • variation in public opinion
      sự thay đổi ý kiến trong dư luận
  2. sự khác nhau, sự sai nhau
    • some variations of the sense
      một vài sự khác nhau về nghĩa
  3. biến dạng, biến thể
  4. (toán học); (vật ) sự biến thiên
  5. (sinh vật học) biến dị
  6. (âm nhạc) biến tấu