forbidden

/fə'bid/

Từ forbidden một tính từ mạnh mẽ dùng để chỉ những hành động, địa điểm hoặc sự vật bị ngăn chặn một cách chính thức hoặc theo quy tắc nghiêm ngặt. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi dùng từ này trong văn bản luật so với các quy ước về văn hóa tôn giáo không? Việc hiểu cách áp dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các ranh giới không được phép vượt qua trong tiếng Anh. Ngoài ý nghĩa cơ bản, bài học còn khám phá những biến thể gây nhầm lẫn như forbidding hay các thành ngữ thú vị như quả cấm. Tại sao một thứ bị cấm lại sức hấp dẫn kỳ lạ, làm thế nào để sử dụng các câu cảm thán liên quan một cách tự nhiên nhất? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cấu trúc các từ đồng nghĩa quan trọng trong bài học đầy đủ này để làm chủ cách dùng từ chính xác.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "forbidden"

Từ có nhắc đến "forbidden"

forbidden
A child is told that the cookie jar is forbidden before dinner.