Videogathering

/'gæðəriɳ/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ gathering trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ cuộc hội họp gia đình, sự thu thập bằng chứng cho đến những thuật ngữ chuyên ngành y học. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như a gathering storm các thành ngữ thú vị liên quan đến động từ gốc gather. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gathering"

Từ có nhắc đến "gathering"

gathering
A family is having a gathering in the backyard.