Videogullible

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng tính từ gullible trong tiếng Anh để mô tả sự cả tin hoặc khờ dại. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt tính từ này với các từ đồng nghĩa như naive hay credulous, đồng thời cung cấp các dụ thực tế về những tình huống dễ bị lừa gạt trong cuộc sống hàng ngày. Chúng ta cũng sẽ khám phá danh từ gullibility thành ngữ thú vị born yesterday để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này tránh trở thành một người quá cả tin trong giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "gullible"

gullible
A gullible man believes a street performer's claim that he can make a coin disappear.