Videohonored

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ honored để diễn tả sự kính trọng vinh dự trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ việc mô tả một người uy tín đến cảm giác vinh hạnh của bản thân khi nhận được một giải thưởng hay lời mời quan trọng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ phổ biến như honored guest hay thành ngữ time-honored cùng các từ đồng nghĩa hữu ích khác. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng trang trọng này trong giao tiếp hàng ngày công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "honored"

honored
The teacher felt honored to receive the award.