Videoimpatiente

Tìm hiểu cách sử dụng từ impatiente trong tiếng Pháp, một từ quan trọng để diễn tả sự thiếu kiên nhẫn hoặc tâm trạng nôn nóng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò của từ này khi là tính từ danh từ giống cái, cùng với các cấu trúc đi kèm thông dụng. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa cách chia động từ trong các cấu trúc nâng cao liên quan đến impatiente. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hằng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "impatiente"

Từ có nhắc đến "impatiente"

impatiente
Une petite fille impatiente attend son tour pour glisser sur le toboggan.