Videoincentive

/in'sentiv/

Từ incentive một danh từ quan trọng trong tiếng Anh, mang nghĩa động cơ hoặc sự khuyến khích thúc đẩy con người hành động. thường được hiểu một phần thưởng hay lợi ích tài chính, từ này còn ẩn chứa nhiều cách dùng thú vị trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp chính sách xã hội bạn có thể chưa biết tới. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách kết hợp incentive với các động từ như provide hay act as để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên nhất. Bạn cũng sẽ tìm hiểu về khái niệm trái ngược disincentive thành ngữ nổi tiếng liên quan đến phương pháp quản lý con người. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này trong công việc đời sống hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incentive"

incentive
The manager offered a bonus as an incentive for the team to meet their sales goal.