Videoinclusion

/in'klu:ʤn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ inclusion trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích các nghĩa chính của từ, từ hành động bao gồm một yếu tố vào tổng thể cho đến khái niệm thể vùi trong sinh học. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ quan trọng như financial inclusion social inclusion, cùng với các từ đồng nghĩa trái nghĩa phổ biến. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng inclusion trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

inclusion
A teacher ensures the inclusion of every student in the classroom activity.