Videoinclusive

/in'klu:siv/

Học cách sử dụng tính từ inclusive trong tiếng Anh để diễn đạt ý nghĩa bao gồm hoặc tính chất hòa nhập toàn diện. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai sắc thái nghĩa quan trọng này thông qua các dụ thực tế về chi phí dịch vụ văn hóa công sở. Video cũng giới thiệu các cụm từ phổ biến như all-inclusive inclusive language cùng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inclusive"

inclusive
The school's inclusive policy ensures every child can participate in the field day.