Videoinfrastructure

/'infrə,strʌktʃə/

Từ vựng infrastructure thường được hiểu cơ sở hạ tầng, bao gồm các hệ thống vật chất như đường cầu cống. Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp kinh tế hiện đại, khái niệm này còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác có thể bạn chưa từng nghĩ tới. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các vấn đề từ quy mô quốc gia đến tổ chức doanh nghiệp. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm soft infrastructure hay critical infrastructure chưa? Tại sao giáo dục y tế lại được xếp vào nhóm hạ tầng mềm, làm thế nào để sử dụng tính từ infrastructural một cách tự nhiên nhất trong các báo cáo? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái thú vị đó cùng các dụ thực tế về hạ tầng kỹ thuật số an ninh mạng. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "infrastructure"

infrastructure
A city's infrastructure includes roads, bridges, and power lines.