Videointimidate

/in'timideit/

Động từ intimidate mang nghĩa hăm dọa hoặc làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi mất tự tin. Tuy nhiên, từ này không chỉ dùng cho những hành vi hung hãn trực tiếp còn xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh tinh tế hơn, chẳng hạn như khi bạn cảm thấy bị choáng ngợp trước trình độ của người khác hoặc sự hiện diện của một ai đó. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cấu trúc đặc biệt để diễn tả việc ép buộc ai đó làm gì bằng cách đe dọa, cũng như cách phân biệt giữa động từ tính từ liên quan. Tại sao chúng ta lại dùng giới từ into trong một số trường hợp nhất định? Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng tự nhiên nhất của từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "intimidate"

Từ có nhắc đến "intimidate"

intimidate
Her boss intimidates her during meetings.