Videoirritable

/'iritəbl/

Học cách sử dụng tính từ irritable để mô tả trạng thái dễ cáu kỉnh hoặc sự nhạy cảm trong y học. Video này sẽ giúp bạn nắm vững các ngữ cảnh sử dụng từ tâm trạng hằng ngày đến các thuật ngữ chuyên môn như hội chứng ruột kích thích. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể quan trọng như danh từ irritability trạng từ irritably, cùng danh sách các từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng xem bài học để biết cách áp dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "irritable"

irritable
The toddler becomes irritable when he misses his afternoon nap.