Videoirritate

/'iriteit/

Học cách sử dụng động từ irritate trong tiếng Anh để diễn tả sự bực bội hoặc các kích ứng về mặt thể chất. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ chọc tức ai đó đến việc làm rát da trong y học. Chúng tôi cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm các từ đồng nghĩa như annoy hay soothe để bạn làm chủ từ vựng này. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irritate"

Từ có nhắc đến "irritate"

irritate
The loud noise began to irritate the sleeping cat.