Videolộn

Từ lộn một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Việt, có thể đóng vai trò động từ, phó từ cả tính từ. Bạn có thể dùng để mô tả hành động lật ngược một chiếc áo, sự biến đổi sinh học của con tằm, hay thậm chí trạng thái quay đầu của một phương tiện giao thông. Tuy nhiên, ý nghĩa của không chỉ dừng lạicác hành động vật đơn thuần. Trong giao tiếp hằng ngày, tại sao người ta lại dùng từ này để chỉ sự nhầm lẫn hoặc các mối quan hệ tương tác như cãi lộn hay thương lộn? Đặc biệt, các sắc thái biểu cảm mạnh mẽ như lộn tiết hay lộn ruột mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc người học cần nắm vững để diễn đạt tự nhiên như người bản xứ. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ độc đáo các thành ngữ thú vị liên quan đến từ này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lộn"

lộn
Một cậu bé đang lộn đầu xuống đất trên thảm cỏ.