lộn

verb
  1. to mistake; to confuse; to confound
    • lộn ngày
      to confuse dates. to turn inside out
    • lộn túi anh ra
      turn out your pockets

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lộn
Một cậu bé đang lộn đầu xuống đất trên thảm cỏ.