Videolawyer

/'lɔ:jə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ lawyer trong tiếng Anh để chỉ luật sư hoặc luật gia. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết về vai trò của một chuyên gia pháp , từ việc tư vấn hợp đồng đến tranh tụng tại tòa án. Bạn sẽ được khám phá các từ đồng nghĩa quan trọng như attorney, solicitor, barrister, cùng thành ngữ thú vị lawyer up. Hãy cùng xem video để nắm vững cách gọi tên các vị trí trong ngành luật một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lawyer"

lawyer
A lawyer reviews a document in her office.