legacy
/'legəsi/
legacy là một danh từ tiếng Anh thường xoay quanh ý “thứ được để lại”: có thể là tiền, tài sản theo di chúc, hoặc một di sản từ quá khứ vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Điểm thú vị là legacy không phải lúc nào cũng mang nghĩa tích cực. Một ngôi đền cổ có thể là legacy quý giá từ tổ tiên, nhưng cũng có thể nói về legacy of war, tức hậu quả kéo dài của chiến tranh. Vậy khi nào nên hiểu là “tài sản thừa kế”, khi nào là “di sản” tinh thần, văn hóa hay vấn đề lịch sử? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.