Videomàn

Trong tiếng Việt, từ màn mang nhiều tầng ý nghĩa thú vị từ đời sống hằng ngày đến nghệ thuật sân khấu. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa danh từ như vật dụng ngăn muỗi, tấm vải che cửa, hay phân đoạn trong một vở kịch, đồng thời giới thiệu nghĩa động từ ít gặp liên quan đến tàu thuyền. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như mở màn, hạ màn thành ngữ màn trời chiếu đất để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

màn
Tôi treo màn lên giường trước khi đi ngủ.