Videomâu

Trong tiếng Việt, mâu một danh từ dùng để chỉ một loại binh khí cổ cán dài mũi nhọn, chuyên dùng để đâm. Đây một loại khí lạnh phổ biến trong quân đội thời phong kiến, thường được trưng bày trong các bảo tàng lịch sử quân sự hoặc xuất hiện trong các bức tranh cổ miêu tả người lính canh gác. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt mâu với các loại binh khí tương tự như thương, giáo hay kích, đồng thời hiểu ngữ cảnh sử dụng của từ này trong văn hóa khảo cổ. Hãy cùng khám phá chi tiết về cấu tạo ý nghĩa của từ mâu qua video bài giảng ngắn gọn này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mâu
Một võ sĩ cổ đại cầm ngọn mâu trong tay.