Videomép

Từ mép trong tiếng Việt một danh từ đa nghĩacùng thú vị, xuất hiện trong cả đời sống sinh hoạt lẫn các thành ngữ dân gian. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt ba lớp nghĩa chính của từ này, từ việc chỉ bộ phận góc miệng, cách nói năng mang sắc thái tiêu cực, cho đến việc mô tả cạnh rìa của các đồ vật xung quanh. Thông qua các dụ thực tế như chốc mép, bẻm mép hay mép áo, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ trong từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ mép một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mép
Cô ấy khâu viền mép của chiếc áo.