Videomaturité

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ maturité trong tiếng Pháp, từ sự chín của trái cây đến sự trưởng thành chín chắn của con người. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế giúp bạn hiểu cách sử dụng danh từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống đến công việc. Bạn sẽ được tìm hiểu các cụm từ quan trọng như arriver à maturité các từ liên quan như tính từ mûr. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ maturité một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "maturité"

maturité
Une pomme rouge atteint sa maturité sur la branche d'un pommier.