Videomischief

/'mistʃif/

Học cách sử dụng danh từ mischief để mô tả những hành vi tinh nghịch của trẻ em hoặc những rắc rối cố ý gây ra cho người khác. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các sắc thái ý nghĩa từ sự hóm hỉnh trong ánh mắt đến những mối nguy hại nghiêm trọng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như to be up to mischief to make mischief cùng các từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mischief"

Từ có nhắc đến "mischief"

mischief
A child's mischief caused the cat to knock over a vase.