Videomisery

/'mizəri/

Học cách sử dụng danh từ misery để diễn tả sự đau khổ cảnh nghèo khó trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ tình trạng thiếu thốn vật chất đến nỗi đau tinh thần thể xác. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ thú vị như misery loves company cách dùng từ trong các tình huống thực tế. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "misery"

misery
She sat alone in her room, overwhelmed by a deep sense of misery.