Videomitigation

/,miti'geiʃn/

Trong tiếng Anh, danh từ mitigation được sử dụng để chỉ hành động làm giảm nhẹ hoặc làm dịu bớt các tác động tiêu cực như tác hại, hậu quả hay sự đau đớn. Đây một từ vựng quan trọng không chỉ trong giao tiếp trang trọng còn xuất hiện thường xuyên trong các lĩnh vực chuyên biệt như y tế, môi trường quản trị rủi ro. Tuy nhiên, bạn biết tại sao trong bối cảnh pháp , mitigation lại mang một sắc thái hoàn toàn khác liên quan đến việc bào chữa tại tòa án? Hay làm thế nào để phân biệt từ này với các từ đồng nghĩa như alleviation hay reduction trong từng trường hợp cụ thể? Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách kết hợp từ tự nhiên hiểu sâu các biến thể của . Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mitigation
The city implemented flood mitigation measures along the riverbank.