Videomitigation
Trong tiếng Anh, danh từ mitigation được sử dụng để chỉ hành động làm giảm nhẹ hoặc làm dịu bớt các tác động tiêu cực như tác hại, hậu quả hay sự đau đớn. Đây là một từ vựng quan trọng không chỉ trong giao tiếp trang trọng mà còn xuất hiện thường xuyên trong các lĩnh vực chuyên biệt như y tế, môi trường và quản trị rủi ro. Tuy nhiên, bạn có biết tại sao trong bối cảnh pháp lý, mitigation lại mang một sắc thái hoàn toàn khác liên quan đến việc bào chữa tại tòa án? Hay làm thế nào để phân biệt từ này với các từ đồng nghĩa như alleviation hay reduction trong từng trường hợp cụ thể? Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách kết hợp từ tự nhiên và hiểu sâu các biến thể của nó. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa