Videonách

Trong tiếng Việt, từ nách không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ bộ phận cơ thể còn mang nhiều lớp nghĩa thú vị khác. Từ này có thể dùng để chỉ phần vải trên áo, các góc khuất trong không gian, hay thậm chí đóng vai trò một động từ miêu tả hành động kẹp hoặc ẵm vật đó bên hông. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các cách dùng từ nách, từ những dụ đời thường đến các thành ngữ đặc sắc như sát nách hay một nách nuôi con. Hãy cùng theo dõi video để hiểu hơn về sự đa dạng của từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nách"

nách
Một em bé ngủ yên trong nách mẹ.