Videonarrative
Từ narrative không chỉ đơn thuần là một câu chuyện thông thường mà còn mang sắc thái trang trọng hơn từ story rất nhiều. Khi đóng vai trò là danh từ, nó có thể chỉ một bài tường thuật chi tiết về một hành trình hoặc thậm chí là phương pháp kỹ thuật mà một đạo diễn sử dụng để dẫn dắt người xem qua những tình tiết phức tạp của một bộ phim. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm grand narrative trong các cuộc thảo luận về lịch sử hay cụm từ control the narrative trong truyền thông chưa? Hiểu rõ cách sử dụng từ này dưới cả dạng danh từ và tính từ sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp. Hãy cùng khám phá những ví dụ thực tế và các cụm từ đi kèm thú vị trong bài học này để làm chủ cách dùng từ narrative ngay hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ tương tự
Từ có nhắc đến "narrative"