Videonavigation

/,nævi'geiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ navigation trong tiếng Anh để nắm vững cách sử dụng từ cơ bản đến nâng cao. Bài học sẽ giải thích các nghĩa phổ biến như sự điều hướng, ngành hàng hải giao thông đường thủy thông qua các dụ thực tế về định vị vệ tinh kỹ thuật hàng hải thiên văn. Video cũng cung cấp các từ liên quan như navigate, navigator các từ đồng nghĩa hữu ích giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ navigation chính xác trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "navigation"

Từ có nhắc đến "navigation"

navigation
The ship uses navigation to sail through the channel.