Videonotification

/,noutifi'keiʃn/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng danh từ notification trong tiếng Anh. Bạn sẽ được tìm hiểu về ý nghĩa cốt lõi của từ này sự thông báo hoặc văn bản khai báo, cùng với cách phát âm chuẩn xác để tự tin giao tiếp trong môi trường công sở đời sống. Video cũng cung cấp các dụ thực tế về thông báo chính thức, thông báo trước các từ loại liên quan như động từ notify hay tính từ notifiable. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

notification
The notification arrived in the mail with a clear due date.