Videonuisance

/'nju:sns/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ nuisance để chỉ sự phiền toái hoặc mối gây khó chịu trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ đời sống hằng ngày đến ngữ cảnh pháp chuyên sâu. Bạn sẽ được làm quen với các cụm từ thông dụng như make a nuisance of oneself hay câu cảm thán What a nuisance. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "nuisance"

Từ có nhắc đến "nuisance"

nuisance
That kid is a constant nuisance in the classroom.