pain
/pein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảm giác đau đớn về thể chất: Một cảm giác khó chịu, nhức nhối hoặc khổ sở trong cơ thể, thường do chấn thương hoặc bệnh tật gây ra.
- Nỗi đau khổ, sự đau buồn về tinh thần: Một trạng thái cảm xúc đau đớn, buồn bã hoặc khó chịu.
- (Số nhiều, 'pains') Sự cố gắng, nỗ lực cẩn thận: Sự chăm chỉ, tỉ mỉ để đạt được điều gì đó.
Động từ:
- Làm cho ai đó đau đớn (về thể chất hoặc tinh thần): Gây ra cảm giác đau hoặc nỗi buồn cho người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She felt a sharp pain in her knee. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở đầu gối.)
- The memory of the loss brought her great pain. (Ký ức về sự mất mát mang lại cho cô nỗi đau lớn.)
- He took great pains to prepare the perfect dinner. (Anh ấy đã rất cố gắng, tỉ mỉ để chuẩn bị bữa tối hoàn hảo.)
Động từ:
- It pains me to see you so unhappy. (Thấy bạn buồn như vậy làm tôi đau lòng.)
- My back is paining me today. (Hôm nay lưng tôi làm tôi đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on/under pain of (something)": với hình phạt là (cái gì đó), nếu không sẽ bị (cái gì đó).
- He was ordered to leave the country on pain of death. (Hắn ta bị lệnh phải rời khỏi đất nước, nếu không sẽ bị xử tử.)
"to be at pains to do something": cố gắng hết sức, nỗ lực rất nhiều để làm gì.
- The teacher was at pains to explain the difficult concept. (Giáo viên đã rất nỗ lực để giải thích khái niệm khó đó.)
Biến thể và từ gần giống
Painful (adj): gây đau đớn, đau nhức; (về tình huống) khó chịu, đau lòng.
- A painful injury. (Một chấn thương đau đớn.)
- A painful memory. (Một ký ức đau lòng.)
Painless (adj): không đau đớn, dễ dàng.
- A painless procedure. (Một thủ thuật không đau.)
- A painless way to learn. (Một cách học dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thể chất): Ache (cơn đau âm ỉ), soreness (sự đau nhức), discomfort (sự khó chịu).
- Danh từ (tinh thần): Anguish (nỗi thống khổ), sorrow (nỗi buồn), grief (nỗi đau buồn).
- Danh từ (pains): Effort (nỗ lực), care (sự cẩn thận), trouble (sự phiền phức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pain for: (Không phổ biến như một cụm động từ riêng biệt. Thường dùng cấu trúc "It pains someone to...").
Thành ngữ liên quan
"A pain in the neck" (thô tục hơn: "a pain in the ass/butt"): người hoặc việc rất phiền phức, khó chịu.
- That repetitive task is a real pain in the neck. (Công việc lặp đi lặp lại đó thực sự là một cực hình.)
"No pain, no gain": Không có nỗ lực (đau khổ) thì không có thành quả.
- I know the training is hard, but remember: no pain, no gain. (Tôi biết việc tập luyện rất vất vả, nhưng hãy nhớ: không vào hang cọp sao bắt được cọp con.)
danh từ
- sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần)
- to have a pain in the headđau đầu
- (số nhiều) sự đau đẻ
- (số nhiều) nỗi khó nhọc công sức
- to take painsbỏ công sức
- hình phạt
- pains and penaltiescác hình phạt
- on (under) pain of deathsẽ bị xử tử, sẽ bị tội chết (nếu vi phạm cái gì...)
Idioms
- to be at the pains of doing somethingchịu thương chịu khó làm cái gì
- to give someone a pain in the neckquấy rầy ai, chọc tức ai
ngoại động từ
- làm đau đớn, làm đau khổ
- does your tooth pain you?răng anh có làm anh đau không?
nội động từ
- đau nhức, đau đớn
- my arm is painingtay tôi đang đau nhức đây