Videoopacité

Tìm hiểu chi tiết về danh từ opacité trong tiếng Pháp, một từ vựng quan trọng để mô tả tính mờ đục sự chắn sáng của vật liệu. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa vật lý khi nói về kính mờ hay bóng tối, cũng như nghĩa bóng khi ám chỉ sự mập mờ khó hiểu trong lời nói. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ liên quan như tính từ opaque các thành ngữ thông dụng để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

opacité
L'opacité du verre dépoli empêche de voir à travers.