Videoparadigm

/'pærədaim/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ paradigm trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ đơn thuần một mô hình còn đại diện cho những tư duy khuôn mẫu chuẩn mực trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ khoa học đến ngôn ngữ học. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các khái niệm như sự thay đổi mô hình hay hệ biến hóa của từ cùng các dụ thực tế sinh động. Hãy cùng xem video để hiểu cách áp dụng paradigm vào giao tiếp học thuật một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

paradigm
A scientist draws a new paradigm on a whiteboard.