Videopending

/'pendiɳ/

Học cách sử dụng từ pending trong tiếng Anh một cách chính xác qua bài học ngắn gọn này. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, pháp giao tiếp công việc để chỉ những sự việc đang chờ xử lý hoặc sắp diễn ra. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò tính từ giới từ của pending thông qua các dụ thực tế như chờ phê duyệt hay tạm dừng dự án. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

pending
The committee's decision is still pending.