Videopicnic

/'piknik/

Từ picnic không chỉ đơn thuần một cuộc ngoại ngoài trời với đồ ăn thức uống tại công viên hay bãi biển. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò một nội động từ để mô tả hành động thưởng thức bữa ăn giữa thiên nhiên, đồng thời mang những lớp nghĩa bóng thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói một công việc no picnic chưa? Cách diễn đạt này mang một sắc thái hoàn toàn khác biệt so với nghĩa đen ban đầu. Ngoài ra, còn những thành ngữ hài hước liên quan đến chiếc giỏ ngoại giúp bạn đánh giá tính cách của một người một cách hóm hỉnh. Hãy cùng khám phá các cấu trúc tự nhiên cách dùng từ này như một người bản xứ trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "picnic"

picnic
We spread a blanket for a picnic in the park.