outing

/'autiɳ/
Học thuật
Thân thiện
outing

The family planned a picnic outing to the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đi chơi, cuộc ngoại: Một chuyến đi ngắn, thường một nhóm người, ra ngoài để giải trí, thư giãn hoặc tham gia một hoạt động vui vẻ.
    • Chuyến đi tham quan, du ngoạn: Một hành trình được thực hiện chủ yếu mục đích giải trí hoặc khám phá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company organized a team outing to the beach. (Công ty đã tổ chức một chuyến đi chơi tập thể ra biển.)
    • Our family outing to the botanical garden was very enjoyable. (Chuyến ngoại của gia đình tôi đến vườn bách thảo rất thú vị.)
    • The school plans one educational outing per semester. (Trường học lên kế hoạch một chuyến tham quan giáo dục mỗi học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an outing": đang trong một chuyến đi chơi/ ngoại.
    • The children are on a school outing to the museum. (Bọn trẻ đang trong một chuyến tham quan của trường đến bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Out (giới từ, trạng từ, tính từ): Ở ngoài, ra ngoài. (Từ gốc của "outing").
  • Outdoor (tính từ): Thuộc về ngoài trời.
    • Outdoor activities (các hoạt động ngoài trời).
Từ đồng nghĩa
  • Excursion: Cuộc du ngoạn, chuyến tham quan (thường ngắn ngày).
  • Trip: Chuyến đi (nghĩa rộng, có thể bất kỳ mục đích ).
  • Jaunt: Chuyến đi chơi ngắn, thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "outing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outing")

outing

The family planned a picnic outing to the park.

danh từ
  1. cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)

Từ gần giống

Từ chứa "outing"